Ổ cứng Camera Seagate SkyHawk AI 8TB ST8000VE001

6.200.000đ
5.990.000đ
Tiết kiệm: 210.000đ
Mã sản phẩm: ST8000VE001
Tình trạng: Còn hàng
Hãng sản xuất: Seagate
Bảo hành: 5 năm

Mô tả sản phẩm

  • Ổ cứng giám sát 8TB Seagate
  • Tốc độ vòng quay (RPM): 7.200
  • Cung cấp đồng thời 64 luồng dữ liệu HD

Ổ cứng Camera Seagate SkyHawk AI 8TB ST8000VE001 sản phẩm tiên tiến nhất từ trước đến nay. Sản phẩm mang đến sự hỗ trợ tuyệt vời cho các ứng dụng bảo mật và giám sát. Cũng như một bước đột phá về năng lực đối với ổ cứng giám sát.

Ổ cứng Camera Seagate SkyHawk AI 8TB ST8000VE001

Ổ cứng Camera Seagate SkyHawk AI 8TB ST8000VE001

Tính năng nổi bật

  • Hỗ trợ lên tới 64 camera HD và 32 luồng AI bổ sung
  • Cung cấp các khung hình không bị rớt với ImagePerinf AI
  • Tốc độ khối lượng công việc cấp doanh nghiệp ở mức 550 TB / năm cho độ tin cậy cao.
  • Đạt tới 10.000 giờ lưu trữ video HD đảm bảo chu kỳ lưu trữ dài hơn
  • Tiêu thụ điên năng thấp nên giảm tỏa nhiệt
  • Bảo hành 5 năm;
  • Miễn phí cứu dữ liệu 1 lần/ năm đầu sử dụng!

Thông số kỹ thuật

  • Hãng sản xuất: SEAGATE
  • Bảo hành: 60 Tháng
  • Chủng loại: HDD SkyHawk AI
  • Dung lượng: 8TB
  • PartNumber: ST8000VE001
  • Chuẩn kết nối: SATA III
  • Bộ nhớ đệm: 256M cache
  • Tốc độ vòng quay: 7200 rpm
  • Tốc độ truyền dữ liệu: 6 Gbps
  • Loại ổ cứng: Cơ
  • Dùng cho: Camera quan sát
  • Kích thước: 3.5”

Đặc tính kỹ thuật

Model ST8000VE001
Interface SATA 6 Gb/s
Recording Technology CMR
Drive Design Air
Features and Performance
Drive Bays Supported 16+
AI Channels 32
AI Real Time Capture Events/Sec Up to 120
AI Real Time Compare Events/Sec Up to 96
HD Cameras Supported Up to 64
RV Sensors Yes
Max. Sustained Transfer Rate OD (MB/s) 245MB/s
Cache (MB) 256
Reliability/Data Integrity
Tarnish Resistant Yes
Load/Unload Cycles 600
Non-recoverable Read Errors Rate, Max 1 per 10E15
Power-On Hours per year 8,76
Workload Rate Limit (WRL) 550
Mean Time Between Failures (MTBF) (hours) 2,000,000 hr
Power Management
Startup Current, Typical (12V, A) 2
Average Operating Power (W) 10.1 W
Idling Average (W) 7.8 W
Standby Mode/Sleep Mode, Typical (W) 01-Thg1
Voltage Tolerance (5 V) ±5%
Physical
Height (mm/in, max) 26.11 mm/1.028 in
Width (mm/in, max) 101.85 mm/4.01 in
Depth (mm/in, max) 146.99 mm/5.787 in
Weight (g/lb, typical) 720 g/1.587 lb
Copyright © 2020 by MyIT Việt Nam