Bộ thu phát Wifi Access Point Aruba J9835A

75.000.000đ
65.000.000đ
Tiết kiệm: 10.000.000đ
Mã sản phẩm: Aruba J9835A
Tình trạng: Còn hàng
Hãng sản xuất: Aruba
Bảo hành: 12 tháng

Mô tả sản phẩm

  • Thiết bị thu phát sóng không dây Aruba J9835A
  • Có thể lắp đặt ngoài trời hoặc trong nhà

Bộ thu phát Wifi Access Point Aruba J9835A hay Aruba 501 Wireless Client Bridge (J9835A) hay Thiết bị mở rộng điểm truy cập Wifi Aruba 501 Wireless Client Bridge (J9835A) là thiết bị mở rộng wifi chuyên dụng công suất lớn của Aruba hãng sản xuất thiết bị wifi nổi tiếng thế giới, với rất nhiều sản phẩm đang được bán tại Việt Nam!

Bộ thu phát Wifi Access Point Aruba J9835A

Bộ thu phát Wifi Access Point Aruba J9835A

Mô tả chức năng và kỹ thuật của Access Point Aruba J9835A

I/O ports and slots

  • 1 RJ-45 autosensing 10/100/1000 port; Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T)
  • 1 RS-232C serial console port

Characteristics

  • Radios (built-in): 802.11 a/b/g/n/ac
  • Radio operation modes: Client bridge
  • Wi-Fi Alliance Certification: a/b/g/n/ac Wi-Fi Certified
  • Antenna connector: Three RP-SMA
  • Antenna: 2dBi dual-band omnidirectional
  • Number of external antennas: 3
  • Three spatial streams for up to 1.3 Gbps PHY rate
  • Three RP-SMA connectors for a range of antenna options (NOTE: when using outdoor antennas, customer must supply RP-SMA to Type N adapter)

Physical Characteristics

  • Size: 5.5 (w) x 1.3 (d) x 5.0 (h) in (13.97 x 3.3 x 12.7 cm)
  • Weight: 2.01 lb (0.91 kg)

Electrical Characteristics

  • Description: IEEE 802.3af PoE compliant or 5-15 VDC from external DC power source
  • Maximum power rating:
    • 9 W from external DC power source
    • 11 W from PoE power source

Wireless Radio Specifications

  • Indoor, single radio, 5 GHz 802.11ac / 2.4 GHz 802.11n
  • Software automatically searches for AP on 5 GHz and 2.4 GHz
  • 3×3 MIMO with three spatial streams and up to 1.3 Gbps wireless data rate
  • Supported frequency bands (country-specific restrictions apply):
    • 2.4000 GHz to 2.4835 GHz
    • 5.150 GHz to 5.250 GHz
    • 5.250 GHz to 5.350 GHz
    • 5.470 GHz to 5.725 GHz
    • 5.725 GHz to 5.850 GHz
  • Supported radio technologies:
    • 802.11b: Direct-sequence spread-spectrum (DSSS)
    • 802.11a/g/n/ac: Orthogonal frequency-division multiplexing (OFDM)
    • 802.11n/ac: 3×3 MIMO with up to three spatial streams
  • Supported modulation types:
    • 802.11b: BPSK, QPSK, CCK
    • 802.11a/g/n: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM
    • 802.11ac: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM
  • Supported data rates (Mbps):
    • 802.11b: 1, 2, 5.5, 11
    • 802.11a/g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54
    • 802.11n: 6.5 to 450 (MCS0 to MCS23)
    • 802.11ac: 6.5 to 1,300 (MCS0 to MCS9, NSS = 1 to 3)

Warranty and Support

  • Limited Lifetime Warranty

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm 501 Wireless Client Bridge
Mã sản phẩm J9835A
Mô tả IEEE 802.11 a/b/g/n/ac for organizations that need wireless connectivity for wired devices, enables non wireless clients to be transformed into a wireless device.
Loại sản phẩm Access Point
Cổng 1 RJ-45 autosensing 10/100/1000 port; Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE802.3ab Type 1000BASE-T)

1 RS-232C serial console port

Số lượng radio 1
Chứng nhận liên minh Wi-Fi a/b/g Wi-Fi Certified
Đặc điểm điện từ
    Tản nhiệt tối đa N/A
    Xếp hạng công suất tối đa 9 W
    Đầu vào nguồn 5 VDC
    Đầu nối ăng ten Three RP-SMA
    Ăng-ten 2 dBi dual-band omnidirectional
    Số lượng ăng ten nội bộ N/A
    Số lượng Anten ngoài 3
Tính chất vật lý
    Kích thước 5.5(w) x 1.3(d) x 5.0(h) in
(13.97 x 3.3 x 12.7 cm)
    Cân nặng 2.01 lb. (0.91 kg)
Chi tiết bổ sung
    MIMO 3×3 MIMO with three spatial streams and up to 1.3Gbps wireless data rate
    Luồng không gian N/A
    Ghi chú Maximum transmit power varies by country.
Copyright © 2020 by MyIT Việt Nam